親切
しんせつ
na-adjectiveN4
Nghĩa
tử tế
(EN) kind; gentle; considerate
Ví dụ
かれはしんせつな人かもしれません。
Có thể anh ấy là người tốt bụng.
Mẫu câu liên quan
- 〜うえに、〜— Hơn nữa, thêm vào đó ~
おおやさんは親切なうえにやさしいです。
- 〜かもしれません— Có thể ~ (không chắc)
かれはしんせつな人かもしれません。
- 〜べきです— Nên ~ (trách nhiệm, đạo đức)
こまっている人にはしんせつにするべきです。
