Kaku Coach

安あん心しん

あんしん

verbN4

Nghĩa

yên tâm

(EN) peace of mind; relief; (sense of) security

Ví dụ

かれはあんしんしたと思おもいます。

Tôi nghĩ anh ấy đã yên tâm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này