Kaku Coach

優やさしい

やさしい

i-adjectiveN4

Nghĩa

hiền, dịu dàng

(EN) tender; kind; gentle

Ví dụ

母はははやさしい人ひとです。

Mẹ tôi là người hiền.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này