驚く
おどろく
verbN4
Nghĩa
ngạc nhiên
(EN) to be surprised; to be taken aback; to be amazed
Ví dụ
かれのはなしを聞いておどろきました。
Nghe chuyện của anh ấy tôi đã ngạc nhiên.
おどろく
ngạc nhiên
(EN) to be surprised; to be taken aback; to be amazed
Nghe chuyện của anh ấy tôi đã ngạc nhiên.