Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & cảm xúc
怒
おこ
る
おこる
verb
N4
Nghĩa
tức giận
(EN) to get angry; to get mad; to lose one's temper
Ví dụ
先生
せんせい
はおこっています。
Thầy đang giận.
Ôn chủ đề này
←
泣く
(khóc)
驚く
(ngạc nhiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý