泣く
なく
verbN4
Nghĩa
khóc
(EN) to cry; to shed tears; to weep
Ví dụ
あかちゃんがないています。
Em bé đang khóc.
Mẫu câu liên quan
- 〜あっての— Có ~ mới có được (điều kiện tồn tại)
事故で車は全損って嘆いているけどさ、怪我がなくてなにより、命あっての物種だよ。
- 〜なくして(は)— Nếu không có ~ thì (không thể) ~
ケイトはなくしていた時計を見つけた。
