娘
むすめ
nounN4
Nghĩa
con gái
(EN) daughter
Ví dụ
むすめは学校に行きました。
Con gái tôi đã đi học.
Mẫu câu liên quan
- 〜てこそ— Chính nhờ ~ mới ~
それでこそわが娘だ。
- 〜てくれます— Ai đó làm ~ cho mình
むすめがへやをかたづけてくれました。
むすめ
con gái
(EN) daughter
Con gái tôi đã đi học.
それでこそわが娘だ。
むすめがへやをかたづけてくれました。