Kaku Coach

彼かの女じょ

かのじょ

nounN4

Nghĩa

cô ấy

(EN) she; her

Ví dụ

かのじょはぼくのともだちです。

Cô ấy là bạn của tớ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này