Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & cảm xúc
僕
ぼく
ぼく
noun
N4
Nghĩa
tớ (nam giới)
(EN) I; me
Ví dụ
かのじょはぼくのともだちです。
Cô ấy là bạn của tớ.
Mẫu câu liên quan
〜んとする
— Sắp sửa/đang cố ~ (văn viết cổ)
君のいわんとする事が僕にはわからない。
Ôn chủ đề này
←
彼ら
(họ)
ご主人
(chồng (của người khác)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý