Chữ 僕 bộc · tôi (nam), đầy tớ
Kanji N1 · 14 nét · bộ 人 (người) · On ボク · Kun しもべ
Luyện viết chữ 僕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 僕
Cách đọc
- Âm On
- ボク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しもべ(đứng một mình)
Nghĩa
tôi (nam), đầy tớ
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
僕
ぼく — tớ (nam giới)
Câu ví dụ
かのじょはぼくのともだちです。
Cô ấy là bạn của tớ.
