Kaku Coach

お嬢じょうさん

おじょうさん

nounN4

Nghĩa

con gái (của người khác)

(EN) (another's) daughter

Ví dụ

おじょうさんは学生がくせいですか。

Con gái anh/chị là học sinh à?

Ôn chủ đề này