Kaku Coach

皆みな

みな

nounN4

Nghĩa

mọi người

(EN) everyone; everybody; all

Ví dụ

みなでしゃしんをとりましょう。

Mọi người cùng chụp ảnh nào.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này