皆
みな
nounN4
Nghĩa
mọi người
(EN) everyone; everybody; all
Ví dụ
みなでしゃしんをとりましょう。
Mọi người cùng chụp ảnh nào.
Mẫu câu liên quan
- 〜のみならず— Không chỉ ~ mà còn ~
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。
- 〜のみならず— Không những ~ mà còn ~
彼女のみならず彼女の息子達も幸せだった。
みな
mọi người
(EN) everyone; everybody; all
Mọi người cùng chụp ảnh nào.
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。
彼女のみならず彼女の息子達も幸せだった。