Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & cảm xúc
寂
さび
しい
さびしい
i-adjective
N4
Nghĩa
cô đơn
(EN) lonely; lonesome; solitary
Ví dụ
ひとりでさびしいです。
Ở một mình nên thấy cô đơn.
Ôn chủ đề này
←
悲しい
(buồn)
怖い
(sợ, đáng sợ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý