Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & cảm xúc
怖
こわ
い
こわい
i-adjective
N4
Nghĩa
sợ, đáng sợ
(EN) scary; frightening; eerie
Ví dụ
かれはねこをこわがっています。
Anh ấy sợ mèo.
Ôn chủ đề này
←
寂しい
(cô đơn)
笑う
(cười) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý