Kaku Coach

彼かれ

かれ

nounN4

Nghĩa

anh ấy

(EN) he; him

Ví dụ

わたしはかれにしゃしんをとってもらいました。

Tôi được anh ấy chụp ảnh giúp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này