Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & cảm xúc
赤
あか
ちゃん
あかちゃん
noun
N4
Nghĩa
em bé
(EN) baby; infant
Ví dụ
あかちゃんがねています。
Em bé đang ngủ.
Mẫu câu liên quan
〜だけ
— Chỉ ~ (số lượng, phạm vi)
あかちゃんはみずだけのみます。
Ôn chủ đề này
←
親
(bố mẹ)
夫
(chồng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý