妻
つま
nounN4
Nghĩa
vợ
(EN) wife
Ví dụ
つまのにもつをもってあげます。
Tôi xách đồ giúp vợ.
Mẫu câu liên quan
- 〜なりに/なりの— Theo cách riêng của ~
彼はすべて妻の言いなりになっている。
- 〜ないまでも— Dù không đến mức ~ nhưng ít nhất ~
彼女はけちとは言わないまでも、とてもつましい。
- 〜てあげます— Làm ~ cho ai đó (giúp đỡ)
つまのにもつをもってあげます。
