医学
いがく
nounN4
Nghĩa
Y học
(EN) medicine; medical science
Ví dụ
二人の医者が医学の話をしていた。
Hai bác sĩ đang nói chuyện về y học.
Mẫu câu liên quan
- 〜でした— Đã là ~ (quá khứ lịch sự)
わたしはだいがくのがくせいでした。
- これ / それ / あれ— Cái này / cái đó / cái kia
あれはだいがくです。
- ここ / そこ / あそこ— Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia
ここはだいがくです。
