Kaku Coach

小しょう説せつ

しょうせつ

nounN4

Nghĩa

tiểu thuyết

(EN) novel; story; (work of) fiction

Ví dụ

この小しょう説せつは難なん解かいだ。

Cuốn tiểu thuyết này rất khó hiểu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này