女の子
おんなのこ
nounN5
Nghĩa
Bé gái
(EN) girl; daughter; baby girl
Ví dụ
エミはよい女の子だ。
Emi là một bé gái ngoan.
Mẫu câu liên quan
- 〜どころではない— Không phải lúc để ~ / không có chuyện ~
あの女の子は内気どころではない。
おんなのこ
Bé gái
(EN) girl; daughter; baby girl
Emi là một bé gái ngoan.
あの女の子は内気どころではない。