Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
りっぱ
na-adjective
N5
Nghĩa
hoành tráng
(EN) splendid; fine; handsome
Mẫu câu liên quan
〜っぱなし
— Cứ để nguyên ~ (không thu dọn)
ドアは一日中閉まりっぱなしだった。
Ôn chủ đề này
←
欲しい
(muốn có)
悪い
(xấu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý