Kaku Coach

欲ほしい

ほしい

i-adjectiveN5

Nghĩa

muốn có

(EN) wanting (to have); desiring; wishing for

Ví dụ

すぐ来くてほしい。

Tôi muốn bạn đến ngay.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này