Kaku Coach

悪わるい

わるい

i-adjectiveN5

Nghĩa

xấu

(EN) bad; poor; undesirable

Ví dụ

体からだに悪わるいよ。

Không tốt cho sức khỏe đâu đấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này