悪い
わるい
i-adjectiveN5
Nghĩa
xấu
(EN) bad; poor; undesirable
Ví dụ
体に悪いよ。
Không tốt cho sức khỏe đâu đấy.
Mẫu câu liên quan
- 〜ことに(は)— Điều đáng ~ là ~
さらに悪いことには、雪が降り始めた。
- 〜ながら(も)、〜— Tuy ~ nhưng vẫn ~
わるいとしりながらなまけてしまいました。
わるい
xấu
(EN) bad; poor; undesirable
Không tốt cho sức khỏe đâu đấy.
さらに悪いことには、雪が降り始めた。
わるいとしりながらなまけてしまいました。