😊 Cảm xúc & tính cách — 25 từ
気持ちと性格 · từ vựng N5
Đang tải tiến độ
- 危ないあぶないNguy hiểm
- いいいいtốt; hay
- 忙しいいそがしいbận rộn
- 嫌いやghét, không thích
- うるさいうるさいồn ào, phiền phức
- 可愛いかわいいdễ thương
- 嫌いきらいghét
- 綺麗きれいđẹp, sạch sẽ
- 暗いくらいTối
- 元気げんきKhỏe mạnh
- 困るこまるkhó khăn
- 自分じぶんbản thân
- 上手じょうずgiỏi
- 丈夫じょうぶChắc chắn, khỏe mạnh
- 好きすきThích
- 大丈夫だいじょうぶKhông sao
- 大好きだいすきRất thích
- 大切たいせつQuan trọng
- つまらないつまらないnhàm chán
- 強いつよいmạnh mẽ
- 暇ひまRảnh rỗi
- 下手へたkém
- 欲しいほしいmuốn có
- りっぱりっぱhoành tráng
- 悪いわるいxấu
25/25 từ · chủ đề Cảm xúc & tính cách
