Kaku Coach

自じ分ぶん

じぶん

pronounN5

Nghĩa

bản thân

(EN) myself; yourself; oneself

Ví dụ

自じ分ぶんの事ことをしろ。

Hãy lo việc của chính mình đi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này