Kaku Coach

丈じょう夫ぶ

じょうぶ

na-adjectiveN5

Nghĩa

Chắc chắn, khỏe mạnh

(EN) healthy; robust; strong

Ví dụ

このロープはとてもじょうぶだ。

Sợi dây thừng này rất chắc chắn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này