丈夫
じょうぶ
na-adjectiveN5
Nghĩa
Chắc chắn, khỏe mạnh
(EN) healthy; robust; strong
Ví dụ
このロープはとてもじょうぶだ。
Sợi dây thừng này rất chắc chắn.
Mẫu câu liên quan
- 〜かぎり(は)、〜— Chừng nào còn ~ thì ~
かれがいるかぎりだいじょうぶです。
- どんなに〜ても— Dù có ~ đến mấy đi nữa (thì cũng)
どんなにみちにまよっても、ちずがあればだいじょうぶです。
