大切
たいせつ
na-adjectiveN5
Nghĩa
Quan trọng
(EN) important; significant; serious
Ví dụ
時間は一番大切だ。
Thời gian là quan trọng nhất.
Mẫu câu liên quan
- 〜にとって— Đối với ~ (mà nói)
しんゆうはわたしにとって大切な人です。
- 〜において/における— Tại ~, trong ~ (bối cảnh trang trọng)
このしごとにおいていちばん大切なのはせきにんです。
