Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
下手
へた
へた
na-adjective
N5
Nghĩa
kém
(EN) unskillful; poor; awkward
Ví dụ
彼
かれ
は
字
じ
が
下手
へた
だ。
Anh ấy viết chữ xấu.
Ôn chủ đề này
←
暇
(Rảnh rỗi)
欲しい
(muốn có) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý