可愛い
かわいい
i-adjectiveN5
Nghĩa
dễ thương
(EN) cute; adorable; charming
Ví dụ
ルーシーはかわいい女の子だ。
Lucy là một cô bé dễ thương.
Mẫu câu liên quan
- 〜ずにはいられない— Không thể không ~, nhịn không được phải ~
かわいいねこを見るとさわらずにはいられない。
かわいい
dễ thương
(EN) cute; adorable; charming
Lucy là một cô bé dễ thương.
かわいいねこを見るとさわらずにはいられない。