綺麗
きれい
na-adjectiveN5
Nghĩa
đẹp, sạch sẽ
(EN) pretty; lovely; beautiful
Mẫu câu liên quan
- 〜ことか— Biết bao nhiêu là ~ (cảm thán)
この花はなんときれいなことか。
- 〜わりに(は)、〜— So với ~ thì (lại không tương xứng)
この車はちゅうこのわりにきれいです。
- 〜に なります— Trở thành ~ (danh từ / tính từ な)
へやがきれいになりました。
