Kaku Coach

嫌いや

いや

na-adjectiveN5

Nghĩa

ghét, không thích

(EN) disliking; not wanting; unwilling (to do)

Ví dụ

一人はいやだ。

Tôi không thích một mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này