料理
りょうり
verbN5
Nghĩa
món ăn
(EN) cooking; cookery; cuisine
Ví dụ
料理うまいね。
Nấu ăn ngon đấy chứ.
Mẫu câu liên quan
- 〜さえ〜ば— Chỉ cần ~ là (đủ)
時間さえあればりょうりをします。
- 〜をこめて— Gửi gắm ~ (tình cảm) vào
心をこめてりょうりを作りました。
- 〜てくれます— Ai đó làm ~ cho mình
おっとがりょうりをつくってくれました。
