どんな
adjectiveN5
Nghĩa
Như thế nào
(EN) what kind of; what sort of; what
Ví dụ
どんな天気ですか。
Thời tiết như thế nào?
Mẫu câu liên quan
- 〜とはいえ— Tuy nói là ~ nhưng ~
どんなに感謝しても十分とはいえません。
- 〜っこない— Không đời nào ~ (khẩu ngữ)
私がどんな目にあったか君にはわかりっこない。
- 〜ないこと(も/は)ない— Cũng không phải là không ~
どんなに年をとっていても学べないことはない。
