Kaku Coach

ない

i-adjectiveN5

Nghĩa

Không có, không

(EN) dead

Ví dụ

あの二人、元もとに戻もどすつもりなんて更さら々ないみたいだし・・・。

Hai người đó hình như hoàn toàn không có ý định quay lại với nhau.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này