本当
ほんとう
na-adjectiveN5
Nghĩa
sự thật
(EN) truth; reality; actuality
Ví dụ
私には本当のことを話してもらいたい。
Tôi muốn bạn nói sự thật với tôi.
Mẫu câu liên quan
- 〜であれ〜であれ— Dù là ~ hay là ~ (thì cũng vậy)
偶然であれ故意であれ、彼がそれをしたのは本当だ。
- 〜べきだ— Nên/phải ~ (trách nhiệm, đạo đức)
君は彼に本当のことを言うべきだった。
- どうやら〜ようだ— Hình như là ~ (suy đoán mơ hồ)
どうやらあのうわさはほんとうのようです。
