言う
いう
verbN5
Nghĩa
nói; bảo
(EN) to say; to utter; to declare
Ví dụ
金をくれというな。
Đừng nói là cho tiền.
Mẫu câu liên quan
- 〜ごとし/ごとく/ごとき— Như thể là ~ (so sánh, văn viết cổ)
光陰矢のごとしと言うのをよく耳にする。
- 〜がたい— Khó mà ~ (gần như không thể)
あなたの言うことは信じがたい。
いう
nói; bảo
(EN) to say; to utter; to declare
Đừng nói là cho tiền.
光陰矢のごとしと言うのをよく耳にする。
あなたの言うことは信じがたい。