Kaku Coach

英えい語ご

えいご

nounN5

Nghĩa

tiếng Anh

(EN) English (language)

Ví dụ

彼かれは英えい語ごを教おしえる。

Anh ấy dạy tiếng Anh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này