Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
入
い
れる
いれる
verb
N5
Nghĩa
cho vào, bỏ vào
(EN) to put in; to let in; to take in
Ví dụ
お
金
かね
を
先
さき
に
入
い
れるのですか。
Có phải cho tiền vào trước không?
Ôn chủ đề này
←
居る
(có (vật sống))
色
(màu sắc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý