黒
くろ
na-adjectiveN5
Nghĩa
Màu đen
(EN) black
Ví dụ
この黒板は黒でなく緑だ。
Cái bảng này không phải màu đen mà là màu xanh lá.
Mẫu câu liên quan
- 〜ずくめ— Toàn là ~ / rặt những ~
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
- 〜ずくめ— Toàn là ~ (từ đầu đến cuối)
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
くろ
Màu đen
(EN) black
Cái bảng này không phải màu đen mà là màu xanh lá.
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
彼女は黒ずくめの服装をしていた。