Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
並
なら
ぶ
ならぶ
verb
N5
Nghĩa
xếp hàng
(EN) to line up; to stand in a line
Ví dụ
英
えい
国
こく
人
じん
は
列
れつ
を
作
つく
って
並
なら
ぶのに慣
れ
なれ
ている。
Người Anh quen với việc xếp thành hàng.
Ôn chủ đề này
←
七日
(mùng bảy)
並べる
(xếp thành hàng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý