Kaku Coach

並ならべる

ならべる

verbN5

Nghĩa

xếp thành hàng

(EN) to line up; to set up; to arrange in a line

Ví dụ

身しん長ちょう順じゅんに男おとこの子こを並ならべる。

Xếp các cậu con trai theo thứ tự chiều cao.

Ôn chủ đề này