Kaku Coach

冬ふゆ

ふゆ

nounN5

Nghĩa

mùa đông

(EN) winter

Ví dụ

冬ふゆは疲つかれる。

Mùa đông thật mệt mỏi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này