Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
辺
へん
へん
noun
N5
Nghĩa
vùng
(EN) area; vicinity; region
Ví dụ
このへんはとてもさびしい。
Khu vực này rất vắng vẻ.
Mẫu câu liên quan
〜はんめん、〜
— Mặt khác thì lại ~
しごとはたのしいはんめん、たいへんです。
Ôn chủ đề này
←
部屋
(căn phòng)
便利
(tiện lợi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý