便利
べんり
na-adjectiveN5
Nghĩa
tiện lợi
(EN) convenient; handy; useful
Ví dụ
そりゃ便利だね。
Thế thì tiện thật đấy.
Mẫu câu liên quan
- 〜はんめん、〜— Mặt khác thì lại ~
このしょうひんはべんりなはんめん、高いです。
- 〜いっぽう(で)、〜— Mặt khác thì ~, trong khi đó ~
とかいはべんりないっぽうで、うるさいです。
べんり
tiện lợi
(EN) convenient; handy; useful
Thế thì tiện thật đấy.
このしょうひんはべんりなはんめん、高いです。
とかいはべんりないっぽうで、うるさいです。