Kaku Coach

便べん利り

べんり

na-adjectiveN5

Nghĩa

tiện lợi

(EN) convenient; handy; useful

Ví dụ

そりゃ便べん利りだね。

Thế thì tiện thật đấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này