Kaku Coach

毎月まいげつ

まいげつ

otherN5

Nghĩa

mỗi tháng

(EN) every month, monthly

Ví dụ

この雑ざっ誌しは毎月出でる。

Tạp chí này phát hành mỗi tháng.

Ôn chủ đề này