帽子
ぼうし
verbN5
Nghĩa
mũ
(EN) hat; cap
Ví dụ
彼は帽子を脱いだ。
Anh ấy đã cởi mũ ra.
Mẫu câu liên quan
- 〜がち— Hay có xu hướng ~ (thiên về tiêu cực)
わたしは朝ねぼうしがちです。
- 〜てしまいます— Lỡ ~ / làm xong hẳn
けさねぼうしてしまいました。
ぼうし
mũ
(EN) hat; cap
Anh ấy đã cởi mũ ra.
わたしは朝ねぼうしがちです。
けさねぼうしてしまいました。