Kaku Coach

帽ぼう子し

ぼうし

verbN5

Nghĩa

mũ

(EN) hat; cap

Ví dụ

彼かれは帽ぼう子しを脱ぬいだ。

Anh ấy đã cởi mũ ra.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này