Kaku Coach

持もつ

もつ

verbN5

Nghĩa

cầm

(EN) to hold (in one's hand); to take; to carry

Ví dụ

このミルクは二日ふつかはもつ。

Sữa này để được hai ngày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này