Kaku Coach

鉛えん筆ぴつ

えんぴつ

nounN5

Nghĩa

bút chì

(EN) (wooden) pencil

Ví dụ

えんぴつであなたの名な前まえを書かきなさい。

Hãy viết tên bạn bằng bút chì.

Ôn chủ đề này