教える
おしえる
verbN5
Nghĩa
dạy, chỉ bảo
(EN) to teach; to instruct
Ví dụ
彼は英語を教える。
Anh ấy dạy tiếng Anh.
Mẫu câu liên quan
- 〜やら〜やら— Nào là ~ nào là ~ (liệt kê lộn xộn)
教えることやら研究やらで自分の時間がない。
おしえる
dạy, chỉ bảo
(EN) to teach; to instruct
Anh ấy dạy tiếng Anh.
教えることやら研究やらで自分の時間がない。