Kaku Coach

休やすみ

やすみ

nounN5

Nghĩa

nghỉ ngơi

(EN) rest; recess; respite

Ví dụ

今日は休やすみです。

Hôm nay là ngày nghỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này